Hotline tư vấn kỹ thuật: 0906.79.49.77
Yêu cầu báo giá / Tư vấn chọn model
Cảm biến Aqualabo là nhóm thiết bị chuyên dùng để đo, kiểm soát và giám sát các chỉ tiêu chất lượng nước. Aqualabo phát triển nhiều dòng cảm biến kỹ thuật số cho các thông số quan trọng như pH, độ dẫn điện, độ mặn, oxy hòa tan, độ đục, chất rắn lơ lửng và thế oxy hóa khử.
Aqualabo là nhà sản xuất thiết bị phân tích chất lượng nước của Pháp. Hãng có hơn 70 năm kinh nghiệm và hiện cung cấp hơn 20 loại cảm biến phục vụ nhiều phép đo khác nhau. Các thiết bị được Aqualabo thiết kế và sản xuất tại Pháp, hướng đến khả năng đo ổn định, tiêu thụ điện năng thấp và dễ tích hợp vào hệ thống giám sát tự động.
Tại Việt Nam, cảm biến Aqualabo phù hợp cho các nhà máy cần theo dõi chất lượng nước trong những hệ thống đang vận hành.

Cảm biến Aqualabo
Aqualabo là hãng không tập trung vào một thông số duy nhất. Người sử dụng có thể xây dựng hệ thống đo từ những cảm biến riêng lẻ hoặc kết hợp nhiều cảm biến thành một trạm giám sát chất lượng nước.
Các cảm biến được phát triển cho nước tự nhiên, nước mặt, nước ngầm, nước uống, hệ thống xử lý nước thải, quy trình công nghiệp và trang trại nuôi trồng thủy sản. Nhiều dòng hỗ trợ giao tiếp kỹ thuật số để kết nối với bộ truyền tín hiệu, thiết bị cầm tay hoặc bộ ghi dữ liệu.
PHEHT và PHT là những model đáng chú ý khi tìm kiếm cảm biến pH Aqualabo. Dòng PHEHT có khả năng phục vụ phép đo pH, thế oxy hóa khử và nhiệt độ, trong khi cấu hình PHT được sử dụng cho pH và nhiệt độ.
Aqualabo trang bị điện cực có tuổi thọ cao và công nghệ xử lý tín hiệu kỹ thuật số cho dòng sản phẩm này. Khả năng truyền thông Modbus RS485 giúp cảm biến thuận tiện hơn khi kết nối vào hệ thống giám sát hoặc điều khiển tự động.
Các model này phù hợp cho:
OPTOD là dòng cảm biến oxy hòa tan nổi bật của Aqualabo. Thiết bị sử dụng công nghệ quang học phát quang để xác định hàm lượng oxy hòa tan trong nước.
Công nghệ này giúp loại bỏ màng và dung dịch điện phân thường gặp trên một số kiểu cảm biến oxy hòa tan. Nhờ đó, nhu cầu bảo trì được giảm và cảm biến thích hợp cho các điểm đo cần hoạt động liên tục. OPTOD có phiên bản thân thép không gỉ 316L hoặc titan để đáp ứng những môi trường khác nhau.
Công ty Hoàng Thiên Phát là đơn vị bán cảm biến OPTOD Plastic, hướng đến những ứng dụng như nuôi trồng thủy sản cần giải pháp đo oxy hòa tan có chi phí phù hợp hơn.
Aqualabo phát triển để đồng thời đo độ dẫn điện, độ mặn và nhiệt độ. Cảm biến sử dụng hệ thống bốn điện cực với dòng điện xoay chiều và điện áp không đổi.
C4E cung cấp bốn dải đo cùng một chế độ lựa chọn dải tự động. Thiết bị có mức tiêu thụ năng lượng thấp và hỗ trợ giao thức truyền thông mở Modbus RTU RS485 hoặc SDI-12. Đây là đặc điểm thuận lợi khi tích hợp cảm biến vào các trạm đo hoặc hệ thống điều khiển hiện hữu.
Ngoài C4E, Aqualabo còn có CTZN sử dụng phương pháp đo cảm ứng. CTZN hướng đến môi trường có điều kiện bám bẩn cao và yêu cầu giảm công việc bảo trì cảm biến.
Đối với phép đo độ đục, Aqualabo cung cấp hai lựa chọn đáng chú ý là NTU và LowTuS.
Cảm biến NTU sử dụng phương pháp đo quang học dựa trên sự tán xạ ánh sáng hồng ngoại ở góc 90°. Dải đo của dòng này có thể đạt 0 – 4000 NTU, nhờ đó thiết bị có thể được sử dụng cho nhiều mức độ đục khác nhau.
NTU phù hợp cho nước thải, nước tự nhiên, nước mặt và các quá trình cần theo dõi biến động độ đục.
LowTuS hướng đến các phép đo độ đục thấp hơn với phạm vi 0 – 100 NTU. Phương pháp đo nephelometric của cảm biến tuân theo ISO 7027 và sản phẩm được trang bị cơ chế tự làm sạch nhằm duy trì chất lượng phép đo trong thời gian vận hành.
Các cảm biến đo độ đục Aqualabo có thể hỗ trợ Modbus RS485 và SDI-12, thuận tiện khi kết nối với thiết bị truyền tín hiệu, bộ ghi dữ liệu hoặc hệ thống giám sát.
MES5 là cảm biến dành cho phép đo chất rắn lơ lửng và độ đục trong nước. Sản phẩm sử dụng công nghệ quang học hấp thụ hồng ngoại, phù hợp với nhiều công đoạn của hệ thống xử lý nước và nước thải.
MES5 đặc biệt hữu ích tại các vị trí cần theo dõi biến động nồng độ chất rắn thay vì chỉ lấy mẫu thủ công theo từng thời điểm. Dữ liệu từ cảm biến có thể được đưa về thiết bị giám sát để người vận hành theo dõi quá trình liên tục.
Trong các bể lắng và hệ thống xử lý nước thải, xác định lớp bùn là một thông số quan trọng đối với quá trình vận hành. Aqualabo phát triển VB5 cho nhu cầu theo dõi lớp bùn và hỗ trợ kiểm soát quá trình xử lý.
VB5 là cảm biến kỹ thuật số sử dụng công nghệ quang học. Thiết bị có thể được sử dụng trong cấu hình đo di động hoặc đo trực tuyến kiểm tra bể xử lý nước thải đô thị và công nghiệp.
EHAN là dòng cảm biến chuyên đo thế oxy hóa khử trong nước. Sản phẩm sử dụng điện cực Plastogel® có thể thay thế và vòng titan lớn, kết hợp truyền dữ liệu kỹ thuật số.
Thiết kế này hướng đến những quá trình cần theo dõi ORP ổn định trong điều kiện vận hành công nghiệp. EHAN có thể được sử dụng cùng những cảm biến pH, oxy hòa tan hoặc độ dẫn điện để xây dựng hệ thống giám sát nhiều thông số.
Aqualabo TRIPOD giúp giảm số lượng thiết bị phải lắp đặt riêng biệt. TRIPOD là nền tảng đầu dò đa thông số có khả năng lựa chọn ba cảm biến để xây dựng cấu hình theo yêu cầu thực tế. Các thông số có thể lựa chọn gồm pH, ORP, nhiệt độ, oxy hòa tan, độ đục, độ dẫn điện, độ mặn và tổng chất rắn hòa tan.
Giải pháp này phù hợp cho trạm quan trắc nước, ao nuôi thủy sản, hồ chứa, nước mặt và những hệ thống cần thu thập đồng thời nhiều dữ liệu chất lượng nước.

| Model | Thông số đo chính | Nhóm sản phẩm |
|---|---|---|
| PHEHT | pH, ORP, nhiệt độ | Cảm biến pH |
| PHT | pH, nhiệt độ | Cảm biến pH |
| OPTOD | Oxy hòa tan | Cảm biến DO quang học |
| OPTOD Plastic | Oxy hòa tan | Cảm biến DO |
| C4E | Độ dẫn điện, độ mặn, nhiệt độ | Cảm biến độ dẫn |
| CTZN | Độ dẫn điện, độ mặn, nhiệt độ | Cảm biến cảm ứng |
| NTU | Độ đục | Cảm biến độ đục |
| LowTuS | Độ đục thấp | Cảm biến độ đục |
| MES5 | Chất rắn lơ lửng, độ đục | Cảm biến TSS |
| VB5 | Lớp bùn | Cảm biến bùn |
| EHAN | ORP | Cảm biến oxy hóa khử |
| TRIPOD | Nhiều thông số | Đầu dò đa thông số |
| STACSENSE UV254 | SAC254, COD tương đương, TOC tương đương, BOD tương đương, độ đục | Đầu dò quang học UV |
Danh mục trên dựa trên các dòng cảm biến và đầu dò Aqualabo giới thiệu cho hệ thống giám sát chất lượng nước.
Cảm biến Aqualabo là khả năng số hóa tín hiệu ngay tại cảm biến. Nhiều dòng sản phẩm hỗ trợ giao thức mở Modbus RTU RS485 hoặc SDI-12, giúp kỹ sư dễ triển khai trong hệ thống tự động hóa và quan trắc.
Aqualabo cũng phát triển các thiết bị đồng bộ như ACTEON 5000, ACTEON 6000, ODEON, NEON và AQUAMOD. ACTEON phục vụ hệ thống giám sát cố định, trong khi ODEON và NEON hướng đến phép đo hiện trường. AQUAMOD cho phép kết hợp cảm biến kỹ thuật số với truyền dữ liệu LoRaWAN trong các điểm đo từ xa.
Cảm biến Aqualabo có thể triển khai trong nhà máy xử lý nước thải, đặc biệt tại các vị trí cần đo pH, oxy hòa tan, độ đục, TSS và lớp bùn. Các cảm biến kỹ thuật số giúp dữ liệu được thu nhận liên tục thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào lấy mẫu thủ công.
Trong hệ thống nước cấp và nước uống, các thông số như pH, độ dẫn điện và độ đục có thể được theo dõi để đánh giá sự thay đổi của chất lượng nước. Với những điểm có độ đục thấp, dòng LowTuS là một lựa chọn chuyên biệt của Aqualabo.
Đối với nuôi trồng thủy sản, OPTOD, OPTOD Plastic, C4E và các cảm biến pH có thể kết hợp để theo dõi oxy hòa tan, độ mặn, độ dẫn điện và pH. Đây đều là những thông số ảnh hưởng trực tiếp đến việc quản lý môi trường nước ao nuôi.
Trong nhà máy công nghiệp, cảm biến Aqualabo có thể phục vụ nước quy trình, nước làm mát, hệ thống xử lý nước nội bộ và các điểm xả thải. Danh mục của hãng được thiết kế cho cả đo tại hiện trường và giám sát trực tuyến liên tục.

Máy đo độ đục dải đo thấp Aqualabo
Hoàng Thiên Phát cung cấp và hỗ trợ tìm kiếm các dòng cảm biến Aqualabo tại Việt Nam phục vụ nhu cầu thay thế, bảo trì và triển khai hệ thống đo chất lượng nước.
Khách hàng có thể gửi model cảm biến, thông số cần đo, dải đo, môi trường nước, chiều dài cáp và thiết bị đang kết nối để xác định cấu hình phù hợp. Với hệ thống cũ, việc cung cấp hình ảnh tem nhãn hoặc mã cảm biến hiện tại sẽ giúp quá trình đối chiếu chính xác hơn.